Kaori Dict

100万

ひゃくまん

hyakuman

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. số từ

    1.1,000,000; one million; million

  2. danh từ

    2.many

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sun is about 1,000,000 times as large as the earth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

100万 (ひゃくまん) — 1,000,000; one million; million | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict