諦めのいい
あきらめのいい
akiramenoii
Cách viết khác: 諦めの良い・あきらめの良い・諦めのよい · Cách đọc khác: あきらめのよい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よいthường viết bằng kana
1.knowing when to give up; good at letting things go; accepting failure with good grace; being a good loser