閃々
せんせん
sensen
Cách viết khác: 閃閃
意味Nghĩa
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とít dùng
1.sparkling; glistening; glittering
- tính từ đuôi たるphó từ đi với とít dùng
2.fluttering; flickering
せんせん
sensen
Cách viết khác: 閃閃
1.sparkling; glistening; glittering
2.fluttering; flickering