Kaori Dict

先占

せんせん

sensen

Âm Hán-Việt: TIÊN CHIẾM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.prior occupation

  2. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    2.acquisition by occupancy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先占 (せんせん) — prior occupation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict