Kaori Dict

詮ずるところ

せんずるところ

senzurutokoro

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.after all; in the end; in short; given due consideration; when all is said and done

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詮ずるところ (せんずるところ) — after all; in the end; in short; given due consideration; when all is said and done | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict