Kaori Dict

不倫

ふりん

furin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẤT LUÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.adultery; impropriety; (an) affair; immorality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you hear that our neighbor was fooling around with a younger woman?

  • He cheated.

  • She penned a tell-all memoir of her affair with the president.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不倫 (ふりん) — adultery; impropriety; (an) affair; immorality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict