Kaori Dict

富裕

ふゆう

fuyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÚ DỤ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.wealthy; rich; affluent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy and wise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富裕 (ふゆう) — wealthy; rich; affluent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict