Kaori Dict

Dụ

abundant · rich · fertile

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1048 / 2.501
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
yu4
Tiếng Hàn

abundant · rich · fertile

Từ chứa chữ này · dễ trước

よゆうyoyuuDƯ DỤ

Dư dư; dư thừa; không gian; thoải mái

N3
ふゆうfuyuuPHÚ DỤ

enwealthy; rich; affluent

thông dụng
ゆうふくyuufukuDỤ PHÚC

enwealthy; rich; affluent; well-off

thông dụng
ゆうにyuuni

eneasily (reach, exceed, etc.); comfortably; amply; fully; well over

よゆうしゃくしゃくyoyuushakushaku

encalm and collected; with composure; having enough and to spare

ふゆうぜいfuyuuzeiPHÚ DỤ THUẾ

enwealth tax; capital tax; equity tax

ゆうどyuudoDỤ ĐỘ

enelectrical tolerance

ふゆうそうfuyuusouPHÚ DỤ TẦNG

enwealthy people; the rich

ゆうふくそうyuufukusouDỤ PHÚC TẦNG

enwealthy people; the rich

よゆうをかますyoyuuwokamasu

ento feign composure; to act like one has (time, money, strength, etc.) to spare

よゆうをあたえるyoyuuwoataeru

ento give someone space; to give someone breathing room; to cut someone some slack; to provide leeway; to provide an opportunity

よゆうのよっちゃんyoyuunoyotchan

enno problem; piece of cake

よゆうしゅyoyuushuDƯ DỤ THỦ

enfree move (othello)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裕 (Dụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict