Kaori Dict

余裕綽々

よゆうしゃくしゃく

yoyuushakushaku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi たるphó từ đi với とthành ngữ bốn chữ

    1.calm and collected; with composure; having enough and to spare

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He seems to have much in reserve.

  • You're pretty calm, cool and collected for somebody who has a major presentation tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余裕綽々 (よゆうしゃくしゃく) — calm and collected; with composure; having enough and to spare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict