Kaori Dict

浮腫

むくみ

mukumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÙ TRŨNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.swelling; edema; oedema; dropsy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮腫 (むくみ) — swelling; edema; oedema; dropsy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict