Kaori Dict

奴婢

ぬひ

nuhi

Âm Hán-Việt: NÔ TỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.slaves (lowest class in the ritsuryō system); bondservants

  2. danh từ

    2.male and female servants; manservants and maids

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奴婢 (ぬひ) — slaves (lowest class in the ritsuryō system); bondservants | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict