Kaori Dict

般涅槃

はつねはん

hatsunehan

Âm Hán-Việt: BAN NIẾT BÀN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.parinirvana; perfect nirvana

  2. danh từBuddhism

    2.Gautama Buddha's entering into nirvana

  3. danh từBuddhism

    3.death

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

般涅槃 (はつねはん) — parinirvana; perfect nirvana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict