Kaori Dict

複製

ふくせい

fukusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỨC CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reproduction; duplication; reprinting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The picture you are looking at is a copy of a Picasso.

  • That painting is a copy.

  • Subtle differences in tone discriminate the original from the copy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複製 (ふくせい) — reproduction; duplication; reprinting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict