覆る
くつがえる
kutsugaeru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to topple over; to be overturned; to capsize
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be overruled; to be reversed; to be discredited
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 審判の判定は覆らない。
The judge's decision is final.