払拭
ふっしょく
fusshoku
thông dụng
Âm Hán-Việt: CHÀNG THỨC
Cách viết khác: 払しょく · Cách đọc khác: ふっしき
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.wiping out; sweeping away; eradicating; dispelling
ふっしょく
fusshoku
Âm Hán-Việt: CHÀNG THỨC
Cách viết khác: 払しょく · Cách đọc khác: ふっしき
1.wiping out; sweeping away; eradicating; dispelling