Kaori Dict

茨城

いばらき

ibaraki

Âm Hán-Việt: TỲ THÀNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ibaraki (prefecture)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She went to Ibaraki.

  • Ibaraki Prefecture's capital is Mito City.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茨城 (いばらき) — Ibaraki (prefecture) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict