Kaori Dict

奮って

ふるって

furutte

thông dụng

Nghĩa

  1. phó từ

    1.energetically; strenuously; heartily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got up enough guts to break the ice at the board meeting.

  • I'll try my hand at cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮って (ふるって) — energetically; strenuously; heartily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict