Kaori Dict

粉砕

ふんさい

funsai

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẤN TOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pulverization; pulverisation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.reducing to pieces; crushing; smashing; demolishing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His head had been shattered by a savage blow from some heavy weapon.

  • The people are like children: they must smash everything to see what is inside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉砕 (ふんさい) — pulverization; pulverisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict