Kaori Dict

くそ

kuso

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. thán từthường viết bằng kana

    1.damn; damn it; shit; crap

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.feces; excrement; dung

  3. tiền tốthường viết bằng kana

    3.damn; damned; blasted; stupid

  4. tiền tốthường viết bằng kana

    4.very; extremely; really

  5. tính từ đuôi なkhẩu ngữthường viết bằng kana

    5.terrible; awful; shit; crap

  6. phó từtiếng lóngthường viết bằng kana

    6.a lot

  7. danh từthường viết bằng kana

    7.negligible; insignificant; not mattering at all; counting for nothing; hardly worth consideration; out of the question

    as ...もくそもない or ...もくそもあるか

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đồ con phò.

    Fucking whore.

  • Tôi nghĩ là nếu "hội nhập" có nghĩa là cái gì cũng chuyển sang tiếng Anh thì nó thật quá nhảm nhí.

    If "internationalization" means putting every little thing into English, then I think "internationalization" is a load of shit.

  • I sure rubbed your nose in shit.

  • I'd defeated the four sub-bosses and got through the damn long underground labyrinth.

  • Fuck!

  • It's fucking hot.

  • Fuck you!

  • Eat shit!

  • Start, dammit!

  • Tom is a spoiled brat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糞 (くそ) — damn; damn it; shit; crap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict