Kaori Dict

文庫

ぶんこ

bunko

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN KHỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.library; book collection

  2. danh từviết tắt

    2.paperback book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Those books will make a fine library.

  • Do you have any recommendations for something to read on Aozora Bunko?

  • A certain movie was novelized - rather it was a scenario written for a movie that was expanded as a novel and localized to Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文庫 (ぶんこ) — library; book collection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict