Kaori Dict

文壇

ぶんだん

bundan

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN ĐÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.literary world; literary circles

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was unheard of for a literary master, of all people, to get in financial trouble and fall in ruins.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文壇 (ぶんだん) — literary world; literary circles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict