Kaori Dict

我儕

わなみ

wanami

Âm Hán-Việt: NGÃ SÀI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từcổ

    1.I; me

    used when speaking to one's equals

  2. đại từcổ

    2.you

    referring to an equal or inferior

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我儕 (わなみ) — I; me | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict