Kaori Dict

通塾

つうじゅく

tsuujuku

Âm Hán-Việt: THÔNG THỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.attending a cram school; commuting to a cram school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通塾 (つうじゅく) — attending a cram school; commuting to a cram school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict