Kaori Dict

並び

ならび

narabi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.line; row; rank; list

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All you have to do to secure a seat is to wait in line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並び (ならび) — line; row; rank; list | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict