Kaori Dict

僻む

ひがむ

higamu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むthường viết bằng kana

    1.to have a warped view; to be jaundiced; to be prejudiced

  2. động từ nhóm 1, đuôi むthường viết bằng kana

    2.to feel that one has been unfairly treated

  3. động từ nhóm 1, đuôi むthường viết bằng kana

    3.to be jealous; to be envious; to have an inferiority complex

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "You should stop thinking you can do whatever you want just because you're cute." "I think somebody's jealous!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僻む (ひがむ) — to have a warped view; to be jaundiced; to be prejudiced | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict