Kaori Dict

お尋ね

おたずね

otazune

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.inquiry; enquiry; question; asking

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.searching; looking for

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ask you a question.

  • I make so bold as to ask you.

  • I want to ask you some questions.

  • I'd like to ask you something.

  • I will ask you one last time.

  • May I have the honor of asking you?

  • Ask him if you have any doubt.

  • May I ask which you prefer?

  • I meant to have called on you.

  • I'd like to ask you about Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お尋ね (おたずね) — inquiry; enquiry; question; asking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict