Kaori Dict

変わった

かわった

kawatta

thông dụng

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.unusual; abnormal; strange; odd; peculiar; weird; different

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Has anything strange happened?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変わった (かわった) — unusual; abnormal; strange; odd; peculiar; weird; different | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict