Kaori Dict

変貌

へんぼう

henbou

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN MẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.transfiguration; transformation; change of appearance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan has undergone a drastic change as a result of industrialization.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変貌 (へんぼう) — transfiguration; transformation; change of appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict