Kaori Dict

魔鏡

まきょう

makyou

Âm Hán-Việt: MA KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.makyō; Chinese magic mirror; bronze mirror that projects a hidden sacred image when reflecting a beam of light

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔鏡 (まきょう) — makyō; Chinese magic mirror; bronze mirror that projects a hidden sacred image when reflecting a beam of light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict