Kaori Dict

基礎レン

きそレン

kisoren

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtiếng lóng

    1.basic training; practicing the basics

    abbr. of 基礎練習

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎レン (きそレン) — basic training; practicing the basics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict