基礎レン
きそレン
kisoren
Cách viết khác: 基礎れん · Cách đọc khác: きそれん・キソレン
意味Nghĩa
- danh từtiếng lóng
1.basic training; practicing the basics
abbr. of 基礎練習
きそレン
kisoren
Cách viết khác: 基礎れん · Cách đọc khác: きそれん・キソレン
1.basic training; practicing the basics
abbr. of 基礎練習