Kaori Dict

遍歴

へんれき

henreki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN LỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.travels; pilgrimage; itinerancy

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.(accumulated) experiences; (personal) history

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遍歴 (へんれき) — travels; pilgrimage; itinerancy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict