Kaori Dict

法印

ほういん

houin

Âm Hán-Việt: PHÁP ẤN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.highest rank among priests

  2. danh từBuddhism

    2.mountain ascetic monk

  3. danh từBuddhism

    3.signs that distinguish Buddhist teachings from other faiths

  4. danh từ

    4.title given to a great physician or painter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法印 (ほういん) — highest rank among priests | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict