Kaori Dict

ヌタ場

ぬたば

nutaba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mud bath (e.g. for pigs); mud pit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ヌタ場 (ぬたば) — mud bath (e.g. for pigs); mud pit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict