Kaori Dict

蓑曳鶏

みのひきどり

minohikidori

Âm Hán-Việt: THOA DUỆ DUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.minohiki chicken (Japanese long-tailed breed)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓑曳鶏 (みのひきどり) — minohiki chicken (Japanese long-tailed breed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict