Kaori Dict

菩薩

ぼさつ

bosatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỒ TÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từBuddhism

    1.bodhisattva; one who has reached enlightenment but vows to save all beings before becoming a buddha

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.High Monk (title bestowed by the imperial court)

  3. danh từhậu tố danh từ

    3.title bestowed to Shinto kami in manifestation theory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩薩 (ぼさつ) — bodhisattva; one who has reached enlightenment but vows to save all beings before becoming a buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict