Kaori Dict

奉納

ほうのう

hounou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤNG NẠP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dedication; offering; presentation; oblation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The governor dedicated the memorial to the soldiers who died in the war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉納 (ほうのう) — dedication; offering; presentation; oblation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict