Kaori Dict

赤錆びる

あかさびる

akasabiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to rust; to become rusty

    usu. as 赤錆びた

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤錆びる (あかさびる) — to rust; to become rusty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict