Kaori Dict

凸待ち

とつまち

totsumachi

Nghĩa

  1. danh từInternet slang

    1.waiting for a call (e.g. on livestream)

  2. danh từInternet slang

    2.waiting for an assault from another party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凸待ち (とつまち) — waiting for a call (e.g. on livestream) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict