Kaori Dict

産褥麻痺

さんじょくまひ

sanjokumahi

Âm Hán-Việt: SẢN NHỤC MA TÝ

Nghĩa

  1. danh từveterinary terms

    1.milk fever; parturient paresis; postparturient hypocalcemia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産褥麻痺 (さんじょくまひ) — milk fever; parturient paresis; postparturient hypocalcemia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict