Kaori Dict

禿

かぶろ

kaburo

Âm Hán-Việt: THỐC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.children's hairstyle of short untied hair; child with short untied hair

  2. danh từlịch sử

    2.young girl working as a servant for a high-class prostitute (Edo period)

  3. danh từcổ

    3.baldness; bald head

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禿 (かぶろ) — children's hairstyle of short untied hair; child with short untied hair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict