Kaori Dict

兜町

かぶとちょう

kabutochou

Âm Hán-Việt: ĐÂU ĐINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kabutochō (neighbourhood of Nihonbashi, Tokyo, where the Tokyo Stock Exchange is located)

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.Tokyo Stock Exchange

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜町 (かぶとちょう) — Kabutochō (neighbourhood of Nihonbashi, Tokyo, where the Tokyo Stock Exchange is located) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict