Kaori Dict

紡ぐ

つむぐ

tsumugu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    1.to spin; to make yarn

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từ

    2.to spin (a tale); to assemble (e.g. words); to put together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I learned how to spin wool from watching my grandmother.

  • I learned how to spin wool from watching my grandmother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紡ぐ (つむぐ) — to spin; to make yarn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict