Kaori Dict

僕ら

ぼくら

bokura

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. đại từnam giới hay dùng

    1.we; us

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.

    We weren't aware of the time.

  • Chúng tôi thì khác.

    We're different.

  • Chúng tôi đã tắm bùn.

    We took a mud bath.

  • Họ đang ở tầng 3.

    We're on the third floor.

  • Chúng tôi sẽ gặp nhau vào lúc 2 giờ rưỡi.

    We'll meet at 2:30.

  • Chúng tôi không phải người nước ngoài đâu.

    We aren't foreigners.

  • Chúng tôi không nhất thiết phải làm điều đó.

  • Tom lại nói dối chúng tôi một lần nữa.

    Tom lied to us again.

  • Tom có thể đi với chúng tôi ngày mai.

    Tom can go with us tomorrow.

  • Em bé của chúng tôi vẫn chưa nói được.

    Our baby isn't talking yet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僕ら (ぼくら) — we; us | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict