Kaori Dict

勃起

ぼっき

bokki

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỘT KHỞI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từphysiology

    1.erection (of the penis); becoming erect; stiffening

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.welling up (of an emotion)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've got a boner.

  • Is the source of the erectile dysfunction of my husband the fact that he started drinking?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勃起 (ぼっき) — erection (of the penis); becoming erect; stiffening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict