Kaori Dict

趾蹠皮膚炎

しせきひふえん

shisekihifuen

Âm Hán-Việt: CHỈ CHÍCH BÌ PHU VIÊM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.footpad dermatitis (in animals); FPD

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趾蹠皮膚炎 (しせきひふえん) — footpad dermatitis (in animals); FPD | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict