Kaori Dict

Chích

sole of foot

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhi2
Tiếng Hàn

sole of foot

Từ chứa chữ này · dễ trước

たいせきちtaisekichiĐỐI CHÍCH ĐỊA

enantipodes

たいしょてきtaishotekiĐỐI CHÍCH ĐÍCH

endiametrically opposed; antipodal

あしうらashiuraTÚC LÝ

ensole of the foot

しょこつshokotsuCHÍCH CỐT

enmetatarsal

しょこうせいshokouseiCHÍCH HÀNH TÍNH

enplantigrade (walking on the soles of the feet)

たいしょtaishoĐỐI CHÍCH

enantipodal; diametrical opposition

そくせきsokusekiTÚC CHÍCH

ensole (of the foot)

たいせきてんtaisekitenĐỐI CHÍCH ĐIỂM

enantipodes; antipode

しょうせきのうほうしょうshousekinouhoushouCHƯỞNG CHÍCH NÙNG PHÁO CHỨNG

enpalmoplantar pustulosis

しせきひふえんshisekihifuenCHỈ CHÍCH BÌ PHU VIÊM

enfootpad dermatitis (in animals); FPD

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹠 (Chích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict