Kaori Dict

対蹠的

たいしょてき

taishoteki

Âm Hán-Việt: ĐỐI CHÍCH ĐÍCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なmathematics

    1.diametrically opposed; antipodal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対蹠的 (たいしょてき) — diametrically opposed; antipodal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict