わさびが利く
わさびがきく
wasabigakiku
Cách đọc khác: ワサビがきく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kana
1.to be highly seasoned with wasabi; to be pungent
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kanathành ngữhiếm
2.to be biting (of a remark, action); to be witty