Kaori Dict

わさびが利く

わさびがきく

wasabigakiku

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kana

    1.to be highly seasoned with wasabi; to be pungent

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kanathành ngữhiếm

    2.to be biting (of a remark, action); to be witty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

わさびが利く (わさびがきく) — to be highly seasoned with wasabi; to be pungent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict