Kaori Dict

躍らす

おどらす

odorasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to throw (oneself); to hurl; to cast; to fling

    as 身を躍らす

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to stir (one's feelings); to get excited; to make (one's heart) pound; to make (one's heart) leap

    as 心を躍らす or 胸を躍らす

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍らす (おどらす) — to throw (oneself); to hurl; to cast; to fling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict