Kaori Dict

翻す

ひるがえす

hirugaesu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to turn over

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to change (one's mind); to reverse (one's decision); to take back (one's words); to retract (one's testimony, confession, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to fly (a flag); to let (a skirt, cape, etc.) flap in the wind; to let flutter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The union members were up in arms.

  • The judge reversed the final decision.

  • Abide by your promise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻す (ひるがえす) — to turn over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict